nữ văn sĩ

nữ văn sĩ

Bà là một nữ văn sĩ nổi tiếng với nhiều tiểu thuyết lịch sử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ chuyên sáng tác văn học: Chỉ một tác giả nữ giới, người sáng tạo ra các tác phẩm văn học như tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ, kịch bản, tùy bút.
    • Nhà văn nữ: Một cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật, để chỉ người phụ nữ sự nghiệp sáng tác văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • một nữ văn nổi tiếng với nhiều tiểu thuyết lịch sử.
    • Buổi tọa đàm tôn vinh các nữ văn tiên phong của thế kỷ XX.
    • Tác phẩm của nữ văn này luôn chứa đựng những suy sâu sắc về thân phận con người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nữ văn tài hoa": Cụm từ dùng để ca ngợi một nhà văn nữ tài năng phong cách sáng tác đặc sắc.

    • được giới phê bình công nhận một nữ văn tài hoa của dòng văn học lãng mạn.
  • "Nữ văn đương đại": Chỉ những nhà văn nữ đang sáng tác trong thời hiện tại.

    • Các nữ văn đương đại đang mang đến nhiều góc nhìn mới mẻ cho văn học.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà văn nữ: Từ đồng nghĩa, phổ biến thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết hiện đại.

    • ấy một nhà văn nữ được nhiều bạn đọc trẻ yêu thích.
  • Văn : Danh từ chung chỉ người sáng tác văn học (không phân biệt giới tính), mang sắc thái trang trọng, cổ điển.

    • Ông được mệnh danh một văn bậc thầy về truyện ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn nữ: Người phụ nữ làm nghề viết văn.
  • Tác giả nữ: Người phụ nữ chủ thể sáng tạo ra tác phẩm (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, trong đó văn học).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nữ văn " mang sắc thái trang trọng, hơi cổ điển. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn phong hiện đại, từ "nhà văn nữ" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này nhấn mạnh vào giới tính (nữ) của chủ thể trong lĩnh vực sáng tác văn học.